Steardimonium Ethyl Stearyl Phosphate vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C40H84NO4P
Khối lượng phân tử
674.1 g/mol
CAS
-
CAS
106-69-4
| Steardimonium Ethyl Stearyl Phosphate STEARDIMONIUM ETHYL STEARYL PHOSPHATE | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Steardimonium Ethyl Stearyl Phosphate | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |