CAS
9005-00-9 (Generic)
CAS
26636-39-5
| Steareth-20 STEARETH-20 | Arachideth-32 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol) ARACHIDETH-32 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Steareth-20 | Arachideth-32 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là ethoxylated fatty alcohols với tính chất tương tự, nhưng Arachideth-32 có chuỗi axit béo dài hơn, mang lại độ hydration tốt hơn