Tẩy rửaEU ✓

Arachideth-32 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)

ARACHIDETH-32

Arachideth-32 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ arachidyl alcohol và polyethylene glycol, với tỷ lệ ethylene oxide trung bình là 32. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Arachideth-32 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và cosmetic nhờ tính chất làm mềm và khả năng giữ ẩm tốt. Đây là một lựa chọn an toàn và hiệu quả cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

CAS

26636-39-5

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Arachideth-32 được phê duyệt sử dụng tro

Tổng quan

Arachideth-32 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ arachidyl alcohol (một loại rượu béo tự nhiên) kết hợp với polyethylene glycol. Công thức này có tỷ lệ ethylene oxide trung bình là 32, cho phép nó hoạt động hiệu quả như một chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hỗn hợp dầu-nước, tạo các nhũ tương mịn và bền vững. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, Arachideth-32 có thể kết hợp linh hoạt các thành phần hydrophobic và hydrophilic, giúp cải thiện độ hấp thụ và cảm giác chải xát của sản phẩm. Arachideth-32 được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm skincare cao cấp vì nó không chỉ cung cấp khả năng nhũ hóa mà còn có các tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước một cách bền vững
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của công thức, tạo cảm giác chải xát nhẹ nhàng trên da
  • Giúp bảo vệ và khóa ẩm da, tăng cường độ hydration lâu dài
  • An toàn cho da nhạy cảm và thích hợp sử dụng trong các sản phẩm hypoallergenic
  • Giúp cải thiện độ hấp thụ của các hoạt chất khác trong công thức

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da cực nhạy cảm
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao trong công thức
  • Một số người có thể bị dị ứng với ethoxylated surfactants

Cơ chế hoạt động

Arachideth-32 hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử của nó theo một cách đặc biệt: phần đuôi hydrophobic (hút dầu) hướng về phía các giọt dầu, trong khi phần đầu hydrophilic (hút nước) hướng về phía nước. Cấu trúc này giúp giảm căng bề mặt giữa các giọt dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn và tạo thành các nhũ tương ổn định. Trên da, Arachideth-32 tạo một lớp mỏng mềm mại giúp cải thiện độ hydration và giữ ẩm. Nó cũng giúp các hoạt chất khác (như axit hyaluronic hay glycerin) có thể thâm nhập sâu hơn vào lớp biể表皮, nâng cao hiệu quả dưỡng ẩm tổng thể của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Arachideth-32 là một chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả với khả năng kích ứt da thấp, đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm. Một số nghiên cứu cosmetic đã chứng minh rằng polyethylene glycol ether của các axit béo dài chuỗi (như arachidyl) có khả năng cung cấp độ hydration tốt hơn so với các surfactant truyền thống. Các bài báo khoa học từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng Arachideth-32 là an toàn để sử dụng trong cosmetics ở các nồng độ thông thường (thường từ 1-5%). Thành phần này không gây độc tính sinh sản, không gây đột biến gen, và ít có khả năng gây dị ứng hoặc kích ứt da.

Cách Arachideth-32 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Arachideth-32 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường từ 1-5% trong công thức, tùy thuộc vào loại nhũ tương và kết cấu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council (PCPC)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEWG Skin Deep Database

CAS: 26636-39-5

Bạn có biết?

Arachidic acid, thành phần chính của Arachideth-32, lấy tên từ từ Latin 'arachis' có nghĩa là đậu phộng, vì nó được tìm thấy dồi dào trong dầu đậu phộng

Polyethylene glycol ether được sử dụng trong Arachideth-32 là một loại 'pegylation' - một kỹ thuật được áp dụng rộng rãi không chỉ trong cosmetics mà còn trong các sản phẩm dược phẩm để cải thiện hiệu quả và an toàn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.