CAS
9005-00-9 (Generic)
CAS
151-21-3
| Steareth-20 STEARETH-20 | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Steareth-20 | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là một surfactant mạnh hơn và rẻ hơn, nhưng có tính kích ứng cao hơn đáng kể. Steareth-20 mềm mại hơn nhiều và phù hợp cho da nhạy cảm.