CAS
9005-00-9 (Generic)
Công thức phân tử
C26H42NNaO3
Khối lượng phân tử
439.6 g/mol
CAS
86432-23-7
| Steareth-20 STEARETH-20 | Sodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) SODIUM STEARYL PHTHALAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Steareth-20 | Sodium Stearyl Phthalamate (Phtalat Stearyl Natri) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là một surfactant mạnh hơn và rẻ hơn, nhưng có tính kích ứng cao hơn đáng kể. Steareth-20 mềm mại hơn nhiều và phù hợp cho da nhạy cảm.