Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau
Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether)

STEARETH-60 CETYL ETHER

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtSteareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tăng khả năng ổn định nhũ tương nước-dầu
  • Làm mềm và mịn màng công thức mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm trải dịu và hấp thụ tốt hơn
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người da dị ứng với ethoxylated compounds nên thử patch test trước
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định