STEARYL ALCOHOL vs Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-92-5

Công thức phân tử

C25H46ClN

Khối lượng phân tử

396.1 g/mol

CAS

122-18-9

STEARYL ALCOHOLCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)

CETALKONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtSTEARYL ALCOHOLCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)
Phân loạiLàm mềmBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặtKháng khuẩn, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống khuẩn và nấm
  • Làm mềm mại tóc và cải thiện khả năng chải xát
  • Giảm tĩnh điện và bông xơ tóc
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Nguy cơm nhẹ gây khô da khi dùng lâu dài liên tục
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất ammonium quaternary