Gallate Stearyl / Chất chống oxy hóa Gallate vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H42O5

Khối lượng phân tử

422.6 g/mol

CAS

98-92-0

Gallate Stearyl / Chất chống oxy hóa Gallate

STEARYL GALLATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtGallate Stearyl / Chất chống oxy hóa GallateNiacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Giúp duy trì độ ổn định của các thành phần hoạt chất khác trong công thức
  • Hỗ trợ chống lão hóa sớm và giảm thiểu dấu hiệu tuổi tác
  • Tăng cường khả năng bảo vệ rào cản da, cải thiện sức khỏe tổng thể của da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm gặp nhưng vẫn có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)