Công thức phân tử
C38H60O18
Khối lượng phân tử
804.9 g/mol
CAS
57817-89-7
CAS
56038-13-2
| Stevioside STEVIOSIDE | SUCRALOSE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stevioside | SUCRALOSE |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Che mùi | Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là sweetening agents không calo. Sucralose là tổng hợp hoá học, trong khi stevioside là tự nhiên. Stevioside có khả năng masking tốt hơn, nhưng sucralose có ổn định hơn trong các công thức pH thấp.