Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H2O2Sr

Khối lượng phân tử

121.63 g/mol

CAS

18480-07-4 / 1311-10-0

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit)

STRONTIUM HYDROXIDE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtStrontium Hydroxide (Strontium Hydroxit)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Tăng tính ổn định của sản phẩm trong suốt thời gian lưu trữ
  • Giúp trung hòa các axit mạnh trong quá trình sản xuất
  • Hỗ trợ giữ lại độ pH lý tưởng để da hấp thụ tốt hơn
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên sử dụng ở nồng độ lớn hơn 5% để tránh tổn thương da
  • Có thể làm tăng cảm giác khô và căng nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương