2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStrontium Hydroxide (Strontium Hydroxit)
KhácEU ✓

Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit)

STRONTIUM HYDROXIDE

Strontium hydroxide là một chất kiềm mạnh được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để điều chỉnh độ pH và cân bằng độ axit của các sản phẩm. Đây là một hợp chất vô cơ có khả năng trung hòa axit mạnh, giúp ổn định công thức và đảm bảo an toàn cho da. Mặc dù hiếm được sử dụng riêng lẻ, strontium hydroxide thường xuất hiện ở nồng độ rất thấp như một thành phần phụ trợ trong các sản phẩm skincare và bodycare chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử STRONTIUM HYDROXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

H2O2Sr

Khối lượng phân tử

121.63 g/mol

Tên IUPAC

strontium dihydroxide

CAS

18480-07-4 / 1311-10-0

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo Quy định (EC) 1223/2009 của EU, str

Tổng quan

Strontium hydroxide là một chất kiềm vô cơ có tính chất neutralizing mạnh, được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một trong những tiền chất pH control quan trọng, giúp duy trì độ pH ổn định của các sản phẩm chế tạo. Mặc dù không phải là thành phần chính trong các công thức hiện đại, nhưng nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong các sản phẩm chuyên dụng và công thức cân bằng độ axit. Những người sản xuất mỹ phẩm chọn strontium hydroxide vì khả năng buffer hiệu quả và khả năng hòa tan tốt trong nước. Sự cân bằng độ pH đúng cách là chìa khóa để đảm bảo an toàn cho da và tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt động khác trong công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Tăng tính ổn định của sản phẩm trong suốt thời gian lưu trữ
  • Giúp trung hòa các axit mạnh trong quá trình sản xuất
  • Hỗ trợ giữ lại độ pH lý tưởng để da hấp thụ tốt hơn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên sử dụng ở nồng độ lớn hơn 5% để tránh tổn thương da
  • Có thể làm tăng cảm giác khô và căng nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Strontium hydroxide hoạt động bằng cách cung cấp các ion hydroxide (OH-) để trung hòa các ion hydro (H+) từ các axit mạnh trong công thức. Quá trình này giúp tăng độ pH tổng thể của sản phẩm, mang nó đến mức phù hợp với da (thường từ 4.5 đến 7.0). Khi tiếp xúc với da, strontium hydroxide được dự kiến sẽ ở nồng độ rất thấp do nó chỉ được sử dụng làm chất điều chỉnh pH. Ở các nồng độ này, nó không gây tác động đáng kể lên cấu trúc da. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng do tính kiềm mạnh của nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về strontium hydroxide trong mỹ phẩm chủ yếu tập trung vào tính an toàn và hiệu quả pH control. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá strontium hydroxide và xác định rằng nó an toàn khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong mỹ phẩm. Những nghiên cứu cho thấy rằng ở nồng độ điều chỉnh pH điển hình (dưới 1%), strontium hydroxide không gây tổn thương da. Các báo cáo từ Phòng thí nghiệm Pháp và Đức xác nhận rằng strontium hydroxide duy trì tính ổn định của công thức trong các điều kiện lưu trữ khác nhau và không tương tác tiêu cực với các thành phần mỹ phẩm phổ biến khác.

Cách Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.1% - 1% trong các công thức mỹ phẩm; nồng độ cao hơn 5% không được khuyến nghị

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng - đây là thành phần công thức, không sử dụng độc lập

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2GlycerinEWG 1Natri HydroxideEWG 3Nước tinh khiếtEWG 1

So sánh với thành phần khác

Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit)vsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều là kiềm mạnh dùng để điều chỉnh pH, nhưng sodium hydroxide phổ biến hơn và mạnh hơn. Strontium hydroxide thường được coi là lựa chọn an toàn hơn ở nồng độ tương tự.

Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit)vsPOTASSIUM HYDROXIDE

Potassium hydroxide cũng là chất kiềm vô cơ nhưng có tính kiềm mạnh hơn. Strontium hydroxide có tính kiềm trung bình hơn, dễ kiểm soát hơn.

Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit)vsCITRIC ACID

Citric acid là axit yếu dùng để giảm pH, trong khi strontium hydroxide dùng để tăng pH. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để đạt độ pH mong muốn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Journal of Cosmetic ScienceINCI DictionaryRegulatory Affairs Professionals Society (RAPS)
  • Strontium Compounds in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • pH Buffering Agents in Skincare— Cosmetics & Toiletries Magazine
  • INCI Name Strontium Hydroxide Safety Data— INCI Dictionary
  • Regulatory Status of Strontium in EU Cosmetics— European Commission NANDO

CAS: 18480-07-4 / 1311-10-0 · EC: 242-367-1 · PubChem: 87672

Bạn có biết?

Strontium là một nguyên tố hiếm gặp trong thiên nhiên và chỉ chiếm khoảng 0.04% của vỏ Trái Đất; nó được phát hiện lần đầu tiên ở làng Strontian ở Scotland vào năm 1790.

Strontium hydroxide có khả năng hấp thụ carbon dioxide từ không khí, điều này làm cho nó trở thành một trong những chất kiềm thú vị nhất từ góc độ hóa học công nghiệp và bảo quản mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE