Công thức phân tử
H2O2Sr
Khối lượng phân tử
121.63 g/mol
CAS
18480-07-4 / 1311-10-0
CAS
1310-73-2
| Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit) STRONTIUM HYDROXIDE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Strontium Hydroxide (Strontium Hydroxit) | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là kiềm mạnh dùng để điều chỉnh pH, nhưng sodium hydroxide phổ biến hơn và mạnh hơn. Strontium hydroxide thường được coi là lựa chọn an toàn hơn ở nồng độ tương tự.