🧪
Chưa có ảnh
CAS
91838-84-5
CAS
106-69-4
| Polyme Styrene/Stearyl Methacrylate STYRENE/STEARYL METHACRYLATE CROSSPOLYMER | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyme Styrene/Stearyl Methacrylate | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |