Polyme Styrene/Stearyl Methacrylate vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

91838-84-5

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Polyme Styrene/Stearyl Methacrylate

STYRENE/STEARYL METHACRYLATE CROSSPOLYMER

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolyme Styrene/Stearyl MethacrylateButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng hấp thụ độ ẩm và giữ nước trên da
  • Tăng cường độ bám và kết cấu của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mịn mà, mềm mại trên da sau khi sử dụng
  • Giúp sản phẩm có độ bền lâu hơn và ổn định hơn
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da cực kỳ nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể tích tụ trên da nếu không rửa sạch
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao do có thể gây cảm giác khô
An toàn