Công thức phân tử
C4H6O4
Khối lượng phân tử
118.09 g/mol
CAS
110-15-6
CAS
1310-73-2
| Axit Succinic SUCCINIC ACID | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Succinic | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Hương liệu | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Che mùi | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium hydroxide là kiềm mạnh dùng để trung hòa axit, còn axit succinic vừa là axit vừa có tính đệm, tinh tế hơn.