SUCCINIC ACID
Axit succinic (butanedioic acid) là một axit dicarboxylic tự nhiên, thường được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò điều chỉnh độ pH và che phủ mùi. Thành phần này có khả năng làm đệm (buffering) giúp ổn định công thức, đồng thời có tính chất khử mùi nhẹ. Axit succinic được công nhân an toàn trong mỹ phẩm và thường được trích xuất từ các nguồn tự nhiên như lúa mạch hoặc được tổng hợp hóa học.
Công thức phân tử
C4H6O4
Khối lượng phân tử
118.09 g/mol
Tên IUPAC
butanedioic acid
CAS
110-15-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Axit succinic được phê duyệt trong EU th
Axit succinic là một hợp chất hữu cơ nhỏ, được sản xuất tự nhiên trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để điều chỉnh độ pH và cân bằng mùi của các công thức. Thành phần này có lịch sử sử dụng lâu dài trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, cho thấy tính an toàn tương đối cao. Axit succinic hoạt động như một tác nhân điều chỉnh độ pH yếu nhưng hiệu quả, giúp các công thức mỹ phẩm đạt được độ pH mong muốn mà không cần sử dụng lượng lớn các tác nhân kiềm hoặc axit mạnh. Ngoài ra, nó còn có khả năng che phủ mùi, đặc biệt là mùi khó chịu từ các thành phần bảo quản hoặc hoạt chất.
Axit succinic điều chỉnh độ pH thông qua cơ chế đệm hóa học. Khi thêm vào công thức, nó tạo ra một hệ thống đệm giúp ổn định độ pH và chống lại những thay đổi pH khi thêm các thành phần axit hoặc kiềm. Trên da, axit succinic không gây tác động sâu mà chỉ hoạt động ở bề mặt để giúp cân bằng công thức. Do vậy, nó thích hợp cho tất cả các loại da, đặc biệt là những da nhạy cảm cần công thức ổn định và an toàn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy axit succinic có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Một số nghiên cứu phát hiện ra rằng axit succinic có tính chất kháng khuẩn nhẹ, tuy nhiên khả năng này không đủ mạnh để sử dụng làm bảo quản chính. Các bài báo trên tạp chí hoá học và mỹ phẩm công nhận tính ổn định của axit succinic trong các công thức khác nhau, đặc biệt là trong các sản phẩm với pH trung tính hoặc hơi axit.
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 2% (thường 0,5% - 1% là lý tưởng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn
Công dụng:
Axit succinic là axit yếu hơn axit citric, hoạt động nhẹ nhàng hơn. Axit citric có tính exfoliating mạnh hơn, trong khi axit succinic chủ yếu điều chỉnh pH.
Sodium hydroxide là kiềm mạnh dùng để trung hòa axit, còn axit succinic vừa là axit vừa có tính đệm, tinh tế hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 110-15-6 · EC: 203-740-4 · PubChem: 1110
Bạn có biết?
Axit succinic được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người như một phần của chu kỳ Krebs, quá trình cơ thể tạo ra năng lượng
Trong thời kỳ Trung Cổ, axit succinic được chiết xuất từ hổm phấn thạch (amber) và sử dụng trong y học truyền thống vì tính chất chữa bệnh của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE