Sunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) vs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H21NO2
Khối lượng phân tử
187.28 g/mol
CAS
69227-24-3
CAS
124046-18-0
| Sunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) SUNFLOWERAMIDE MEA | Almondamide DEA (Almond Amide DEA) ALMONDAMIDE DEA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) | Almondamide DEA (Almond Amide DEA) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Sunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) vs glycerinSunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) vs panthenolSunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) vs cocamidopropyl-betaineAlmondamide DEA (Almond Amide DEA) vs sodium-lauryl-sulfateAlmondamide DEA (Almond Amide DEA) vs decyl-glucosideAlmondamide DEA (Almond Amide DEA) vs panthenol