SUNFLOWERAMIDE MEA
Sunfloweramide MEA là hỗn hợp ethanolamide của các axit béo chiết xuất từ dầu hạt hướng dương (Helianthus Annuus), thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng. Thành phần này kết hợp khả năng làm sạch hiệu quả với tính chất tạo bọt và điều chỉnh độ sánh, giúp cải thiện kết cấu của sản phẩm. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội, nhất là những sản phẩm hướng đến làn da nhạy cảm và cân bằng.
Công thức phân tử
C10H21NO2
Khối lượng phân tử
187.28 g/mol
Tên IUPAC
N-(2-hydroxyethyl)octanamide
CAS
69227-24-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo EU Cosmetics Regulat
Sunfloweramide MEA là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ các ethanolamide của axit béo tự nhiên từ dầu hạt hướng dương. Đây là một trong những lựa chọn surfactant hiện đại, kết hợp hiệu quả làm sạch với tính an toàn cao hơn so với các chất hoạt động mạnh truyền thống như Sodium Lauryl Sulfate (SLS). Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức mỹ phẩm tự nhiên và có tính bền vững, vì bắt nguồn từ dầu thực vật.
Sunfloweramide MEA hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt của nước, cho phép nước kết hợp với các chất nhờn trên da và phá vỡ các tế bào chứa bã nhờn, tế bào chết. Cấu trúc phân tử có phần thích nước (hydrophilic) ở đầu và phần thích dầu (lipophilic) ở đuôi, giúp bắt giữ bụi bẩn, dầu và tạp chất, rửa sạch chúng đi. Với lợi thế là ethanolamide, thành phần này tạo bọt mịn và không quá khô da, vì nó cân bằng được độ làm sạch với tính dưỡng ẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các ethanolamide từ dầu thực vật có khả năng làm sạch tương đương với các surfactant tổng hợp, nhưng với mức kích ứng thấp hơn. Dầu hạt hướng dương chứa axit oleic, linoleic, và các axit béo khác có tác dụng làm mềm và dưỡng da, giúp giảm thiểu cảm giác căng sau khi rửa. Các thử nghiệm trên da nhạy cảm cho thấy Sunfloweramide MEA ở nồng độ 3-8% đạt tiêu chuẩn an toàn và chịu đựng tốt.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm; 5-10% trong dầu gội
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt, tối đa 1-2 lần/ngày
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh mẽ, làm sạch nhanh nhưng thường gây khô da và kích ứng ở da nhạy cảm. Sunfloweramide MEA mềm mại hơn, gây kích ứng ít hơn, nhưng làm sạch có thể không mạnh như SLS.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng. Cocamidopropyl Betaine thường có khả năng tạo bọt tốt hơn, trong khi Sunfloweramide MEA cung cấp dưỡng chất từ dầu hạt hướng dương.
Decyl Glucoside là surfactant tự nhiên rất nhẹ nhàng từ glucose, không tạo bọt tốt như Sunfloweramide MEA.
CAS: 69227-24-3 · EC: 273-927-3 · PubChem: 559169
Bạn có biết?
Hạt hướng dương không chỉ được dùng làm dầu ăn mà còn là nguồn axit béo quý giá cho công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Ethanolamide là một trong những phát minh lớn trong hóa học mỹ phẩm, cho phép tạo ra các sản phẩm vừa làm sạch tốt vừa dịu nhẹ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE