Axit Syringic vs Axit Ferulic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O5

Khối lượng phân tử

198.17 g/mol

CAS

530-57-4

CAS

1135-24-6

Axit Syringic

SYRINGIC ACID

Axit Ferulic

FERULIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit SyringicAxit Ferulic
Phân loạiChống oxy hoáBảo quản
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáKháng khuẩn
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, trung hòa gốc tự do
  • Bảo vệ da khỏi ô nhiễm và tia UV
  • Giảm viêm và đỏ da
  • Hỗ trợ độ săn chắc và elasticity
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Tăng cường và ổn định hiệu quả của vitamin C và E
  • Giảm sắc tố và làm đều màu da
  • Hỗ trợ chống lão hóa và giảm nếp nhăn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người

Nhận xét

Ferulic acid thường dùng để stabilize vitamin C và tăng hiệu quả antioxidant. Syringic acid hoạt động độc lập. Ferulic acid có anti-inflammatory properties mạnh hơn.