2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Syringic
Chống oxy hoáEU ✓

Axit Syringic

SYRINGIC ACID

Syringic acid là một phenolic compound tự nhiên thuộc nhóm axit benzoic, được tìm thấy trong gỗ và các loại thực vật. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress môi trường. Với cấu trúc phân tử chứa các nhóm methoxy, syringic acid có khả năng penetrate hiệu quả vào lớp bề mặt da và cung cấp bảo vệ dài hạn.

Cấu trúc phân tử SYRINGIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H10O5

Khối lượng phân tử

198.17 g/mol

Tên IUPAC

4-hydroxy-3,5-dimethoxybenzoic acid

CAS

530-57-4

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Syringic acid là một thành phần antioxidant tự nhiên có gốc từ thực vật, đặc biệt phong phú trong gỗ. Đây là một phenolic compound với công thức C₉H₁₀O₅, có tính chất chống oxy hóa vượt trội giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây tổn thương như gốc tự do, ô nhiễm và ánh sáng mặt trời. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt với các nhóm methoxy, syringic acid có khả năng thấm sâu vào da và tạo lớp bảo vệ lâu dài, phù hợp cho các công thức chống lão hóa và phục hồi da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh, trung hòa gốc tự do
  • Bảo vệ da khỏi ô nhiễm và tia UV
  • Giảm viêm và đỏ da
  • Hỗ trợ độ săn chắc và elasticity
  • Có thể giúp giảm sự hình thành melanin

Cơ chế hoạt động

Syringic acid hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do - những phân tử không ổn định gây tổn thương tế bào da và accelerate quá trình lão hóa. Thành phần này có khả năng donate electron cho gốc tự do, giúp ổn định chúng mà không gây harm cho da. Đồng thời, syringic acid cũng kích thích hoạt động của các enzyme chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể như superoxide dismutase, tạo hệ thống bảo vệ đa tầng chống lại stress oxy hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng syringic acid có hoạt tính DPPH radical scavenging mạnh (EC₅₀ khoảng 20-30 μM), tương đương với các antioxidant thông dụng như vitamin C ở nồng độ tương tự. Nghiên cứu in vitro trên các tế bào fibroblast cho thấy syringic acid bảo vệ hiệu quả chống lại tổn thương gây ra bởi UVB và H₂O₂. Ngoài ra, các thành phần cùng nhóm với syringic acid (gallic acid derivatives) đã được chứng minh có tác dụng kích thích synthesis collagen và giảm hoạt động của collagenase.

Cách Axit Syringic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Syringic

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1NiacinamideEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit SyringicvsVitamin C (L-Ascorbic Acid)

Cả hai đều là antioxidant mạnh, nhưng vitamin C có tác dụng brightening rõ rệt hơn và kích thích collagen hiệu quả hơn. Syringic acid ổn định hơn và ít gây kích ứng.

Axit SyringicvsFerulic Acid

Ferulic acid thường dùng để stabilize vitamin C và tăng hiệu quả antioxidant. Syringic acid hoạt động độc lập. Ferulic acid có anti-inflammatory properties mạnh hơn.

Axit SyringicvsResveratrol

Cả hai từ nguồn thực vật tự nhiên. Resveratrol có sử dụng rộng hơn và research nhiều hơn. Syringic acid có tính ổn định tốt hơn và không dễ oxidation.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Syringic acid antioxidant properties
  • Phenolic compounds in plants: Antioxidant and antimicrobial properties— PubMed Central
  • EU Cosmetics Ingredients Database - CosIng— European Commission

CAS: 530-57-4 · EC: 208-486-8 · PubChem: 10742

Bạn có biết?

Syringic acid được tìm thấy với hàm lượng cao trong gỗ thông, gỗ sồi và chất nhân từ sản xuất giấy kraft - có thể nói đây là 'antioxidant từ rừng'

Tên 'syringic' xuất phát từ từ Latin 'syringa' có nghĩa là ống/lưới, vì nó được phát hiện lần đầu trong dịch chiết từ cây lilac (cây syringa)

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Axit Syringic

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Mỹ Duyên10/6/2021
Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Mỹ Duyên28/5/2021

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE