T-Butylamino Ethyl Methacrylate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H19NO2

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

CAS

3775-90-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

T-Butylamino Ethyl Methacrylate

T-BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtT-Butylamino Ethyl Methacrylate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo film bền trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và kéo dài thời gian tồn tại của sản phẩm
  • Giúp điều chỉnh độ nhớt và cảm giác mềm mại
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Là monomer, cần kiểm soát chặt chẽ tỉ lệ polymerization để tránh irritation
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao chưa được polymer hóa
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương