2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnT-Butylamino Ethyl Methacrylate
KhácEU ✓

T-Butylamino Ethyl Methacrylate

T-BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE

Là một monomer acrylate được sử dụng trong công thức polymer và coating trong mỹ phẩm. Chất này có khả năng tạo thành các copolymer với tính chất điều chỉnh được, giúp cải thiện độ bề mặt và cảm giác trên da. Được ứng dụng chủ yếu trong các sản phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc da bền vững.

Cấu trúc phân tử T-BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H19NO2

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

Tên IUPAC

2-(tert-butylamino)ethyl 2-methylprop-2-enoate

CAS

3775-90-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulato

Tổng quan

T-Butylaminoethyl Methacrylate là một monomer acrylate chức năng cao, thường được sử dụng để tạo thành các copolymer đặc biệt trong công thức mỹ phẩm. Nhờ cấu trúc chimere với nhóm amino được bảo vệ bằng tert-butyl, nó có khả năng tương tác với nhiều thành phần khác nhau. Chất này không được sử dụng trực tiếp trên da mà phải qua quá trình polymerization để tạo thành polymer an toàn. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được ứng dụng để tạo ra các polymer có độ bên vững cao, giúp cải thiện hiệu suất của các sản phẩm trang điểm, sunscreen và các sản phẩm chăm sóc da tồn tại lâu dài trên bề mặt da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo film bền trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và kéo dài thời gian tồn tại của sản phẩm
  • Giúp điều chỉnh độ nhớt và cảm giác mềm mại
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác

Lưu ý

  • Là monomer, cần kiểm soát chặt chẽ tỉ lệ polymerization để tránh irritation
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao chưa được polymer hóa

Cơ chế hoạt động

Khi được copolymerize với các monomer khác, T-Butylaminoethyl Methacrylate tạo thành các chuỗi polymer dài có khả năng hình thành film bảo vệ trên da. Nhóm amino trong cấu trúc của nó cho phép tương tác điện tính với các thành phần khác, giúp ổn định các emulsion và suspension. Polymer cuối cùng tạo ra một lớp bề mặt mịn, bền và có cảm giác mềm mại trên da. Nhằm giảm thiểu irritation tiềm năng, monomer phải được polymer hóa hoàn toàn trước khi đưa vào công thức mỹ phẩm để sử dụng trên da. Mức độ polymerization cao đảm bảo không có monomer dư thừa có thể gây kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về acrylate polymer chỉ ra rằng khi được polymer hóa hoàn toàn, chúng có tính an toàn cao trên da và không gây irritation. Tuy nhiên, dữ liệu cụ thể về T-Butylaminoethyl Methacrylate vẫn còn hạn chế trong các tài liệu công khai. Các nhà sản xuất mỹ phẩm sử dụng chất này dựa trên công nghệ polymer đã được chứng minh, với mức độ polymerization được kiểm soát chặt chẽ. Các kiểm định an toàn tiêu chuẩn (SCCS, CIR) được thực hiện để đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn cho sử dụng trên da.

Cách T-Butylamino Ethyl Methacrylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử T-Butylamino Ethyl Methacrylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong công thức, tùy thuộc vào đặc tính polymer mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng - được sử dụng ở giai đoạn sản xuất, không phải thành phần độc lập

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1SILICAKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

T-Butylamino Ethyl MethacrylatevsAcrylate Copolymer

T-Butylaminoethyl Methacrylate là một monomer riêng lẻ dùng để tạo Acrylate Copolymer, không phải polymer thành phẩm. Nó cung cấp các thuộc tính chức năng cụ thể trong chuỗi polymer cuối cùng.

T-Butylamino Ethyl MethacrylatevsSilica

Silica tạo hiệu ứng mờ và hút ẩm, trong khi polymer từ T-Butylaminoethyl Methacrylate tạo film bền. Chúng có thể kết hợp tốt trong các sản phẩm trang điểm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderECHA (European Chemicals Agency)Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - T-Butylaminoethyl Methacrylate— European Commission
  • ECHA Substance Database— European Chemicals Agency

CAS: 3775-90-4 · PubChem: 19601

Bạn có biết?

T-Butylaminoethyl Methacrylate là một ví dụ của 'smart polymer' - nó có khả năng phản ứng với các điều kiện khác nhau (pH, nhiệt độ) nhờ nhóm amino của nó.

Nhóm tert-butyl trong cấu trúc không chỉ bảo vệ nhóm amino mà còn giúp tăng tính thẩm thấu của polymer trong các dung môi hữu cơ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE