T-BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE
Là một monomer acrylate được sử dụng trong công thức polymer và coating trong mỹ phẩm. Chất này có khả năng tạo thành các copolymer với tính chất điều chỉnh được, giúp cải thiện độ bề mặt và cảm giác trên da. Được ứng dụng chủ yếu trong các sản phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc da bền vững.
Công thức phân tử
C10H19NO2
Khối lượng phân tử
185.26 g/mol
Tên IUPAC
2-(tert-butylamino)ethyl 2-methylprop-2-enoate
CAS
3775-90-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Chưa đánh giá
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulato
T-Butylaminoethyl Methacrylate là một monomer acrylate chức năng cao, thường được sử dụng để tạo thành các copolymer đặc biệt trong công thức mỹ phẩm. Nhờ cấu trúc chimere với nhóm amino được bảo vệ bằng tert-butyl, nó có khả năng tương tác với nhiều thành phần khác nhau. Chất này không được sử dụng trực tiếp trên da mà phải qua quá trình polymerization để tạo thành polymer an toàn. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được ứng dụng để tạo ra các polymer có độ bên vững cao, giúp cải thiện hiệu suất của các sản phẩm trang điểm, sunscreen và các sản phẩm chăm sóc da tồn tại lâu dài trên bề mặt da.
Khi được copolymerize với các monomer khác, T-Butylaminoethyl Methacrylate tạo thành các chuỗi polymer dài có khả năng hình thành film bảo vệ trên da. Nhóm amino trong cấu trúc của nó cho phép tương tác điện tính với các thành phần khác, giúp ổn định các emulsion và suspension. Polymer cuối cùng tạo ra một lớp bề mặt mịn, bền và có cảm giác mềm mại trên da. Nhằm giảm thiểu irritation tiềm năng, monomer phải được polymer hóa hoàn toàn trước khi đưa vào công thức mỹ phẩm để sử dụng trên da. Mức độ polymerization cao đảm bảo không có monomer dư thừa có thể gây kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về acrylate polymer chỉ ra rằng khi được polymer hóa hoàn toàn, chúng có tính an toàn cao trên da và không gây irritation. Tuy nhiên, dữ liệu cụ thể về T-Butylaminoethyl Methacrylate vẫn còn hạn chế trong các tài liệu công khai. Các nhà sản xuất mỹ phẩm sử dụng chất này dựa trên công nghệ polymer đã được chứng minh, với mức độ polymerization được kiểm soát chặt chẽ. Các kiểm định an toàn tiêu chuẩn (SCCS, CIR) được thực hiện để đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn cho sử dụng trên da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong công thức, tùy thuộc vào đặc tính polymer mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng - được sử dụng ở giai đoạn sản xuất, không phải thành phần độc lập
T-Butylaminoethyl Methacrylate là một monomer riêng lẻ dùng để tạo Acrylate Copolymer, không phải polymer thành phẩm. Nó cung cấp các thuộc tính chức năng cụ thể trong chuỗi polymer cuối cùng.
Silica tạo hiệu ứng mờ và hút ẩm, trong khi polymer từ T-Butylaminoethyl Methacrylate tạo film bền. Chúng có thể kết hợp tốt trong các sản phẩm trang điểm.
CAS: 3775-90-4 · PubChem: 19601
Bạn có biết?
T-Butylaminoethyl Methacrylate là một ví dụ của 'smart polymer' - nó có khả năng phản ứng với các điều kiện khác nhau (pH, nhiệt độ) nhờ nhóm amino của nó.
Nhóm tert-butyl trong cấu trúc không chỉ bảo vệ nhóm amino mà còn giúp tăng tính thẩm thấu của polymer trong các dung môi hữu cơ.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE