T-Butylhydroxylamine Acetate vs Axit Ferulic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H15NO3

Khối lượng phân tử

149.19 g/mol

CAS

253605-31-1

CAS

1135-24-6

T-Butylhydroxylamine Acetate

T-BUTYLHYDROXYLAMINE ACETATE

Axit Ferulic

FERULIC ACID

Tên tiếng ViệtT-Butylhydroxylamine AcetateAxit Ferulic
Phân loạiChống oxy hoáBảo quản
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoáKháng khuẩn
Lợi ích
  • Ổn định các hoạt chất dễ bị oxy hóa trong công thức
  • Ngăn ngừa sự thay đổi màu sắc và mùi hương do oxy hóa
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Bảo vệ tính hiệu quả của vitamin C và các chất phòng chống lão hóa khác
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Tăng cường và ổn định hiệu quả của vitamin C và E
  • Giảm sắc tố và làm đều màu da
  • Hỗ trợ chống lão hóa và giảm nếp nhăn
Lưu ý
  • Ít được sử dụng rộng rãi nên dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người