2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnT-Butylhydroxylamine Acetate
Chống oxy hoáEU ✓

T-Butylhydroxylamine Acetate

T-BUTYLHYDROXYLAMINE ACETATE

T-Butylhydroxylamine Acetate là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm hydroxylamine, được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm để bảo vệ các thành phần hoạt tính khỏi sự phân hủy do oxy hóa. Hợp chất này đặc biệt hiệu quả trong việc ổn định các công thức chứa các chất không ổn định như vitamin C hay dầu thiên nhiên. Với cấu trúc phân tử độc đạo, nó cung cấp khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ mà không gây ra phản ứng phụ thường thấy ở các chất chống oxy hóa truyền thống.

Cấu trúc phân tử T-BUTYLHYDROXYLAMINE ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H15NO3

Khối lượng phân tử

149.19 g/mol

Tên IUPAC

acetic acid;N-tert-butylhydroxylamine

CAS

253605-31-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

T-Butylhydroxylamine Acetate là một chất chống oxy hóa tổng hợp dựa trên cấu trúc hydroxylamine, được thiết kế để bảo vệ các thành phần mỹ phẩm dễ bị oxy hóa. Nó hoạt động bằng cách chặn các quá trình oxy hóa chuỗi tự do, giúp duy trì sự ổn định của công thức trong thời gian lưu trữ. Chất này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa vitamin C, tinh dầu hoặc các dưỡng chất không ổn định khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định các hoạt chất dễ bị oxy hóa trong công thức
  • Ngăn ngừa sự thay đổi màu sắc và mùi hương do oxy hóa
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Bảo vệ tính hiệu quả của vitamin C và các chất phòng chống lão hóa khác

Lưu ý

  • Ít được sử dụng rộng rãi nên dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

T-Butylhydroxylamine Acetate hoạt động như một chất khử trong các phản ứng oxy hóa, đánh chặn các gốc tự do trước khi chúng có cơ hội tấn công các thành phần hoạt tính. Cơ chế này ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa, từ đó bảo vệ độ ổn định hóa học của công thức mỹ phẩm. Trên da, nó không hoạt động như một chất chống oxy hóa trực tiếp mà chủ yếu giữ nguyên tính năng của các thành phần khác.

Nghiên cứu khoa học

Hydroxylamine và các dẫn xuất của chúng đã được nghiên cứu rộng rãi về khả năng chống oxy hóa trong công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm. T-Butylhydroxylamine Acetate cụ thể là một trong những tác nhân ổn định hóa học hiệu quả nhất, với khả năng bảo vệ các phân tử không ổn định mà không tạo ra các sản phẩm phân hủy có hại. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc lập về tác động lâu dài trên da người vẫn còn hạn chế.

Cách T-Butylhydroxylamine Acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử T-Butylhydroxylamine Acetate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong công thức, tùy thuộc vào loại chất oxy hóa cần bảo vệ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày - Không cần điều chỉnh tần suất vì đây là thành phần ổn định công thức, không phải hoạt chất trực tiếp

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Axit FerulicEWG 1Natri Ascorbyl PhosphateEWG 2

So sánh với thành phần khác

T-Butylhydroxylamine AcetatevsSODIUM METABISULFITE

Cả hai đều là chất ổn định chống oxy hóa, nhưng T-Butylhydroxylamine Acetate ít có khả năng gây kích ứ và không tạo ra mùi lưu huỳnh không mong muốn

T-Butylhydroxylamine AcetatevsSODIUM ASCORBYL PHOSPHATE (hình thức ổn định của Vitamin C)

Sodium Ascorbyl Phosphate là một chất oxy hóa trực tiếp có lợi ích trên da, trong khi T-Butylhydroxylamine Acetate chủ yếu bảo vệ các chất oxy hóa khác không bị phân hủy

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database (EU Commission)International Nomenclature of Cosmetic IngredientsPaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Hydroxylamine Antioxidants in Cosmetic Preservation— PubMed

CAS: 253605-31-1 · PubChem: 9877417

Bạn có biết?

T-Butylhydroxylamine Acetate là một trong những chất chống oxy hóa hiếm hoi được sử dụng chủ yếu để bảo vệ các thành phần khác, chứ không phải để mang lại lợi ích trực tiếp cho da như các chất chống oxy hóa khác

Nhờ cấu trúc phân tử độc đạo của nó, T-Butylhydroxylamine Acetate có thể bảo vệ các công thức có độ pH thấp (nơi vitamin C hoạt động tốt nhất) mà không làm giảm hiệu quả

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE