T-Butylhydroxylamine Acetate vs SODIUM METABISULFITE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H15NO3

Khối lượng phân tử

149.19 g/mol

CAS

253605-31-1

CAS

7681-57-4 / 7757-74-6

T-Butylhydroxylamine Acetate

T-BUTYLHYDROXYLAMINE ACETATE

SODIUM METABISULFITE
Tên tiếng ViệtT-Butylhydroxylamine AcetateSODIUM METABISULFITE
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Ổn định các hoạt chất dễ bị oxy hóa trong công thức
  • Ngăn ngừa sự thay đổi màu sắc và mùi hương do oxy hóa
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Bảo vệ tính hiệu quả của vitamin C và các chất phòng chống lão hóa khác
Lưu ý
  • Ít được sử dụng rộng rãi nên dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chất ổn định chống oxy hóa, nhưng T-Butylhydroxylamine Acetate ít có khả năng gây kích ứ và không tạo ra mùi lưu huỳnh không mong muốn