Talc vs Aluminum Lanolate (Lanolat Nhôm)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14807-96-6

CAS

85005-39-6

Talc

TALC

Aluminum Lanolate (Lanolat Nhôm)

ALUMINUM LANOLATE

Tên tiếng ViệtTalcAluminum Lanolate (Lanolat Nhôm)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
  • Ngăn ngừa caking và đóng cục trong các sản phẩm bột
  • Ổn định乳化, giúp duy trì độ nhất quán của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu kem
  • Cung cấp tính emollient từ lanolin cho da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải
  • Một số nghiên cứu cũ liên kết nhôm với mối lo ngại sức khỏe, nhưng liều dùng trong mỹ phẩm tại chỗ được coi là an toàn
  • Có thể gây nhẹ nhàng kích ứng ở da nhạy cảm hoặc những người dị ứng lanolin
  • Không phù hợp cho những người dị ứng sản phẩm dựa trên cừu

Nhận xét

Cả talc và aluminum lanolate đều được sử dụng như các chất chống caking trong bột. Talc là một chất khoáng được động vật học, không có chất emollient, trong khi aluminum lanolate cung cấp cả chức năng chống caking và lợi ích emollient.