Talc vs Vermiculite (Đất sét nở)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
14807-96-6
Công thức phân tử
AlFeH3MgO6Si-3
Khối lượng phân tử
234.24 g/mol
CAS
1318-00-9
| Talc TALC | Vermiculite (Đất sét nở) VERMICULITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Talc | Vermiculite (Đất sét nở) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Talc và vermiculite đều tạo cảm giác mịn mượt. Talc gây tranh cãi về an toàn trong thời gian dài. Vermiculite là lựa chọn an toàn hơn, được công nhận rõ ràng không có rủi ro sức khỏe.