Talc vs Kẽm palmitate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14807-96-6

Công thức phân tử

C32H62O4Zn

Khối lượng phân tử

576.2 g/mol

CAS

4991-47-3

Talc

TALC

Kẽm palmitate

ZINC PALMITATE

Tên tiếng ViệtTalcKẽm palmitate
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
  • Kiểm soát mùi cơ thể và ngăn mồ hôi hiệu quả
  • Hấp thụ độ ẩm, giúp da thoáng khô và thoải mái
  • Thay thế an toàn cho các muối nhôm trong sản phẩm khử mùi
  • Cải thiện cảm giác trên da và tính ổn định của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị hăng
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác bít bùn
  • Không nên sử dụng trên da bị viêm hoặc vừa cạo lông

Nhận xét

Cả hai đều là các chất hấp thụ ẩm được sử dụng trong sản phẩm khử mùi bột. Tuy nhiên, kẽm palmitate có tính kháng khuẩn nhẹ, trong khi talc chỉ là chất hấp thụ. Kẽm palmitate cung cấp hiệu quả khử mùi toàn diện hơn.