ZINC PALMITATE
Kẽm palmitate là một muối kẽm của axit palmitic, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm khử mùi và chăm sóc cá nhân. Thành phần này có khả năng hấp thụ độ ẩm và kiểm soát mùi cơ thể hiệu quả, đặc biệt phù hợp cho các công thức khử mùi không chứa aluminium. Kẽm palmitate được biết đến với tính ổn định cao và khả năng tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác. Nó được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm trên toàn thế giới.
Công thức phân tử
C32H62O4Zn
Khối lượng phân tử
576.2 g/mol
Tên IUPAC
zinc bis(hexadecanoate)
CAS
4991-47-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Kẽm palmitate được phê duyệt bởi EU theo
Kẽm palmitate là một muối hữu cơ được tạo thành từ kẽm và axit palmitic, một axit béo tự nhiên có trong dầu cọ. Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm khử mùi không chứa aluminium. Kẽm palmitate cung cấp một giải pháp khử mùi nhẹ nhàng, an toàn mà không gây kích ứng da như một số chất khử mùi truyền thống khác. So với các muối kẽm khác, kẽm palmitate nổi bật với khả năng hấp thụ độ ẩm, tính ổn định cao trong các công thức, và khả năng tương thích tuyệt vời với các thành phần khác. Nó thường được kết hợp với các chất hút ẩm như talc hoặc sodium bicarbonate để tăng hiệu quả khử mùi. Thành phần này được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm quốc tế, bao gồm FDA, EU, và các cơ quan khác, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho những người tìm kiếm các sản phẩm khử mùi an toàn và hiệu quả.
Kẽm palmitate hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó hấp thụ độ ẩm và mồ hôi trên bề mặt da, tạo ra một môi trường khô ráo không thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây mùi. Kẽm có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp giảm các vi khuẩn trên da mà không gây kích ứng hay phá vỡ cân bằng tự nhiên của da. Thứ hai, cấu trúc hóa học của kẽm palmitate cho phép nó hòa lẫn tốt vào các công thức khô (bột hoặc stick), cung cấp một lớp phủ mịn trên da. Axit palmitic trong phân tử giúp tăng cường tính liền kết và độ ổn định của sản phẩm, đồng thời tạo ra cảm giác mồng mành, dễ chịu khi sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng kẽm và các muối kẽm có tính kháng khuẩn nhẹ, có thể giảm các chủng vi khuẩn gây mùi mà không gây tổn thương đến các vi sinh vật có ích trên da. Một số nghiên cứu cho thấy kẽm palmitate có khả năng hấp thụ độ ẩm tương đương hoặc cao hơn so với một số chất khử mùi truyền thống khác. Các bài báo từ Cosmetic Ingredient Review Panel đã đánh giá kẽm palmitate là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở những nồng độ thích hợp. Nó hiếm khi gây dị ứng hoặc kích ứición da, và có thể được sử dụng an toàn cho những người có da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các sản phẩm khử mùi, tùy thuộc vào loại công thức (bột, stick, lăn) và hiệu quả mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, tốt nhất là sáng sớm hoặc trước khi ra ngoài
Kẽm palmitate là một lựa chọn thay thế an toàn hơn so với các muối nhôm truyền thống. Trong khi nhôm có thể gây kích ứỡ và có những lo ngại về an toàn lâu dài, kẽm palmitate nhẹ nhàng hơn, tính kích ứng thấp hơn, và không có những mối quan tâm giống như nhôm.
Cả hai đều được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi tự nhiên. Sodium bicarbonate hấp thụ mùi trực tiếp, trong khi kẽm palmitate vừa kiểm soát vi khuẩn vừa hấp thụ độ ẩm. Kẽm palmitate hiệu quả hơn cho các cơ thể dễ ra mồ hôi.
Cả hai đều là các chất hấp thụ ẩm được sử dụng trong sản phẩm khử mùi bột. Tuy nhiên, kẽm palmitate có tính kháng khuẩn nhẹ, trong khi talc chỉ là chất hấp thụ. Kẽm palmitate cung cấp hiệu quả khử mùi toàn diện hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 4991-47-3 · EC: 225-652-5 · PubChem: 9829659
Bạn có biết?
Kẽm palmitate lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm khử mùi vào những năm 2000 khi sự quan tâm về các phương pháp thay thế nhôm tăng lên
Axit palmitic trong kẽm palmitate xuất phát từ dầu cọ tự nhiên, làm cho nó trở thành một lựa chọn gần gũi với tự nhiên hơn so với một số chất khử mùi tổng hợp khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE