2ĐẸP
Sản phẩm
Thương hiệu
Thành phần
Cơ sở
Bảng xếp hạng
Công cụ
Cộng đồng
Khám phá
Đăng nhập
Thành phần
Home
Tìm
Công cụ
Lưu
Tôi
Trang chủ
Thành phần
So sánh
Đất sét Tanakura
vs
Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
PubChem (NIH)
PubChem (NIH)
CAS
56-81-5
Đất sét Tanakura
TANAKURA CLAY
Glycerin
Glycerin
Tên tiếng Việt
Đất sét Tanakura
Glycerin
Phân loại
Khác
Hoạt chất
EWG Score
1/10
1/10
Gây mụn
0/5
0/5
Kích ứng
1/5
0/5
Công dụng
—
Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
• Hấp thụ dầu và bã nhờn hiệu quả, giảm bóng dầu trên da
• Làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ tạp chất
• Cân bằng độ ẩm tự nhiên mà không làm khô da quá mức
• Tăng cường độ bền và giúp sản phẩm có kết cấu mịn
• Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
• Làm mềm và mịn da tức thì
• Tăng cường hàng rào bảo vệ da
• Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
• Có thể gây khô và căng da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
• Những người có da rất nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng
• Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở những người dị ứng với đất sét
• Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
• Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
Đổi vị trí
So sánh thêm
Đất sét Tanakura vs hyaluronic-acid
Đất sét Tanakura vs niacinamide
Đất sét Tanakura vs aloe-barbadensis-leaf-juice
Glycerin vs hyaluronic-acid
Glycerin vs ceramide
Glycerin vs niacinamide