Axit Tannic vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C76H52O46

Khối lượng phân tử

1701.2 g/mol

CAS

1401-55-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Axit Tannic

TANNIC ACID

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAxit TannicAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tính chất co két giúp se khít lỗ chân lông và cải thiện độ săn chắc da
  • Hoạt động như chất khử mùi tự nhiên, che phủ các mùi hóa học không mong muốn
  • Có tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Giúp kiểm soát bã nhờn và cải thiện tình trạng da dầu
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da nếu sử dụng với nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Có khả năng kết hợp với các protein da, có thể làm da cứng nếu lạm dụng
  • Không nên kết hợp với các thành phần có tính kiềm hoặc pH cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy