Axit Tannic vs Axit Salicylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C76H52O46

Khối lượng phân tử

1701.2 g/mol

CAS

1401-55-4

CAS

69-72-7

Axit Tannic

TANNIC ACID

Axit Salicylic

Salicylic Acid

Tên tiếng ViệtAxit TannicAxit Salicylic
Phân loạiHương liệuTẩy da chết
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngChe mùiTrị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tính chất co két giúp se khít lỗ chân lông và cải thiện độ săn chắc da
  • Hoạt động như chất khử mùi tự nhiên, che phủ các mùi hóa học không mong muốn
  • Có tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Giúp kiểm soát bã nhờn và cải thiện tình trạng da dầu
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen
  • Kháng viêm, giảm sưng đỏ do mụn
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da nếu sử dụng với nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Có khả năng kết hợp với các protein da, có thể làm da cứng nếu lạm dụng
  • Không nên kết hợp với các thành phần có tính kiềm hoặc pH cao
  • Có thể gây khô da, bong tróc khi mới sử dụng
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai

Nhận xét

Axit tannic là một astringent tự nhiên trong khi salicylic acid là một exfoliant hóa học. Axit tannic tác động nhanh tạo hiệu ứng co két ngay lập tức, trong khi salicylic acid giải phóng từng từ để loại bỏ các tế bào chết