Taxamarin A vs Axit Ferulic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H22O4
Khối lượng phân tử
338.4 g/mol
CAS
110300-76-0
CAS
1135-24-6
| Taxamarin A TAXAMAIRIN A | Axit Ferulic FERULIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Taxamarin A | Axit Ferulic |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều chống oxy hóa nhưng Ferulic Acid có thêm tính chất làm sáng da. Taxamarin A có tính ổn định cao hơn trong các công thức không có Vitamin E.