2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTaxamarin A
Chống oxy hoáEU ✓

Taxamarin A

TAXAMAIRIN A

Taxamarin A là một hợp chất polyphenolic tự nhiên được chiết xuất từ các loài thực vật, thuộc nhóm dibenzocycloheptene với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và các dấu hiệu lão hóa sớm. Taxamarin A được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ tính ổn định và hiệu quả kéo dài.

Cấu trúc phân tử TAXAMAIRIN A

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H22O4

Khối lượng phân tử

338.4 g/mol

Tên IUPAC

15-hydroxy-14-methoxy-7,7-dimethyl-13-propan-2-yltricyclo[9.4.0.03,8]pentadeca-1(15),2,4,8,11,13-hexaene-6,10-dione

CAS

110300-76-0

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được chấp nhận trong mỹ p

Tổng quan

Taxamarin A là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ các loài thực vật quý hiếm, sở hữu cấu trúc hóa học phức tạp với nhiều nhóm hydroxyl và methoxy có khả năng chống oxy hóa vượt trội. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng để bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, tia UV và stress oxy hóa hàng ngày. Taxamarin A không chỉ hoạt động như một chất chống oxy hóa đơn thuần mà còn có những tính chất phụ trợ giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Tăng cường sức đề kháng tự nhiên của da
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Có tính chất chống viêm nhẹ, thích hợp cho da nhạy cảm

Lưu ý

  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do thành phần này chưa được nghiên cứu rộng rãi
  • Có thể gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với các polyphenol

Cơ chế hoạt động

Taxamarin A hoạt động bằng cách dễ dàng nhượng electron cho các gốc tự do, làm ổn định chúng và ngăn chặn quá trình oxy hóa liên tiếp xảy ra trên bề mặt và sâu bên trong da. Cấu trúc polyphenolic của nó cho phép liên kết với các enzyme và protein liên quan đến viêm, từ đó giảm thiểu các phản ứng viêm và kích ứng. Theo thời gian, sự bảo vệ này giúp giữ gìn elastin và collagen, những protein quan trọng duy trì độ căng và độ mềm mại của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro cho thấy Taxamarin A có khả năng trung hòa gốc tự do DPPH và ABTS hiệu quả, với IC50 thấp hơn các antioxidant thông thường. Các thí nghiệm trên mô hình da tái tạo chứng minh rằng nó giảm được các chỉ số stress oxy hóa mà không gây tổn thương tế bào. Mặc dù dữ liệu lâm sàng trên người còn giới hạn, nhưng những kết quả sơ bộ cho thấy sự cải thiện về độ sáng da và giảm thiểu nếp nhăn sau 4-8 tuần sử dụng đều đặn.

Cách Taxamarin A tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Taxamarin A

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các sản phẩm chăm sóc da (serum, cream, essence)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, một đến hai lần mỗi ngày tùy theo dung tích sản phẩm

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Taxamarin AvsVITAMIN E

Cả hai đều là antioxidant mạnh mẽ, nhưng Taxamarin A có khả năng kích ứng thấp hơn và không gây bóng dầu như Vitamin E. Vitamin E thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn, trong khi Taxamarin A hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp.

Taxamarin AvsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào cải thiện rào cản da và điều chỉnh tiết dầu, trong khi Taxamarin A chủ yếu chống oxy hóa. Cả hai bổ sung cho nhau rất tốt mà không có xung đột.

Taxamarin AvsFERULIC ACID

Cả hai đều chống oxy hóa nhưng Ferulic Acid có thêm tính chất làm sáng da. Taxamarin A có tính ổn định cao hơn trong các công thức không có Vitamin E.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePhytotherapy ResearchNatural Product CommunicationsCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Polyphenolic Compounds in Cosmetic Formulations: Efficacy and Safety— PubMed Central
  • Antioxidant Plant Extracts in Dermatology— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Natural Dibenzocycloheptene Derivatives as Skincare Actives— Phytochemistry Reviews

CAS: 110300-76-0 · PubChem: 130631

Bạn có biết?

Taxamarin A được phát hiện trong những loài cây cổ xưa được sử dụng trong y học cổ truyền châu Á hàng ngàn năm, nhưng mãi đến gần đây các nhà khoa học mới hiểu rõ cơ chế chống oxy hóa của nó

So với các antioxidant tổng hợp, Taxamarin A có tính ổn định cao hơn ở nhiệt độ cao và pH thay đổi, điều này làm cho nó là lựa chọn ưa thích trong các công thức cosmetic tiên tiến

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE