Taxamarin A vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H22O4

Khối lượng phân tử

338.4 g/mol

CAS

110300-76-0

CAS

9004-61-9

Taxamarin A

TAXAMAIRIN A

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtTaxamarin AHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoáGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Tăng cường sức đề kháng tự nhiên của da
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do thành phần này chưa được nghiên cứu rộng rãi
  • Có thể gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với các polyphenol
An toàn