Công thức phân tử
C16H31N3O11
Khối lượng phân tử
441.43 g/mol
CAS
60544-70-9
CAS
77-92-9 / 5949-29-1
| TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA) TEA-EDTA | Acid Citric CITRIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA) | Acid Citric |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều có tác dụng t络合nhưng citric acid là chất chelating yếu hơn và chủ yếu điều chỉnh pH. TEA-EDTA mạnh hơn trong việc bảo vệ ổn định công thức, đặc biệt với vitamin C.