TEA-EDTA
TEA-EDTA là một chất t络合(chelating agent) được sử dụng trong mỹ phẩm để liên kết với các ion kim loại nặng như calci, magiê và sắt, ngăn chặn chúng gây oxy hóa và làm mất hiệu quả của sản phẩm. Thành phần này giúp ổn định và bảo quản các công thức mỹ phẩm, đặc biệt là những sản phẩm chứa vitamin C, peptide hoặc các hoạt chất dễ bị oxy hóa. TEA-EDTA có độ an toàn cao khi sử dụng ngoài da và thường được áp dụng ở nồng độ 0,05-0,5% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Công thức phân tử
C16H31N3O11
Khối lượng phân tử
441.43 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-[bis(carboxymethyl)amino]ethyl-(carboxymethyl)amino]acetic acid;2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol
CAS
60544-70-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
TEA-EDTA là muối của axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA) được tạo thành từ triethanolamine. Đây là một chất t络合mạnh, có khả năng liên kết với các ion kim loại divalent (Ca2+, Mg2+, Fe2+) và trivalent (Fe3+), ngăn chặn các phản ứng oxy hóa không mong muốn trong các sản phẩm mỹ phẩm. TEA-EDTA được sử dụng rộng rãi trong các công thức chứa vitamin C, retinol, polyphenol và các peptide nhạy cảm với kim loại nặng. Thành phần này không có tác dụng trực tiếp trên da mà chỉ giữ gìn chất lượng sản phẩm trong suốt vòng đời bảo quản.
TEA-EDTA hoạt động bằng cách liên kết các ion kim loại tự do thành các phức chất ổn định, ngăn chặn chúng tham gia vào các phản ứng catalytic oxy hóa. Các ion kim loại như sắt và đồng có thể tạo ra gốc tự do thông qua phản ứng Fenton, làm hư hại các thành phần có hiệu lực và tạo ra mùi tanh. Bằng cách 'khóa' các ion này, TEA-EDTA bảo vệ công thức từ sự suy giảm hiệu quả, duy trì độ ổn định màu sắc, mùi hương và hiệu lực hoạt chất. Trên da, TEA-EDTA không bị hấp thụ sâu mà chỉ ở lớp ngoài, không gây tác dụng sinh lý đáng kể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy EDTA và các muối của nó (bao gồm TEA-EDTA) có hiệu quả cao trong việc bảo vệ ổn định công thức mỹ phẩm. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology đã chứng minh rằng sử dụng TEA-EDTA ở nồng độ 0,1% giúp duy trì hiệu quả của vitamin C trong vòng 12 tháng so với công thức không có chất t络合(suy giảm >50%). Liên minh Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá EDTA và các muối của nó là an toàn cho sử dụng ngoài da ở nồng độ ≤0,5%, không gây kích ứng da đáng kể hay thấm qua da ở mức độ nhập hệ thống.
Nồng độ khuyên dùng
0,05-0,5% (khuyến nghị 0,1-0,3% cho hầu hết công thức)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn vì không phải thành phần tác dụng trên da
Sodium EDTA là hình thức EDTA điều chỉnh pH khác, có khả năng t络合tương tự nhưng không chứa triethanolamine. TEA-EDTA có pH cao hơn (5.5-7.5) nên ít kích ứng da hơn Sodium EDTA ở nồng độ tương đương.
Cả hai đều có tác dụng t络合nhưng citric acid là chất chelating yếu hơn và chủ yếu điều chỉnh pH. TEA-EDTA mạnh hơn trong việc bảo vệ ổn định công thức, đặc biệt với vitamin C.
DTPA là một chất chelating mạnh hơn TEA-EDTA nhưng ít được sử dụng trong mỹ phẩm do chi phí cao hơn và độ kích ứng tiềm ẩn lớn hơn.
CAS: 60544-70-9 · EC: 262-286-5 · PubChem: 6453998
Bạn có biết?
EDTA được phát miễn lần đầu tiên vào năm 1935 bởi Ferdinand Münz ở Đức, và từ đó đã trở thành một trong những chất t络合phổ biến nhất trong hóa học công nghiệp, từ mỹ phẩm đến thực phẩm.
TEA-EDTA được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc vết thương, các công thức điều trị kim loại nặng, và thậm chí trong các ứng dụng nông nghiệp để tăng khả năng hấp thu dưỡng chất.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE