2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)
KhácEU ✓

TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)

TEA-EDTA

TEA-EDTA là một chất t络合(chelating agent) được sử dụng trong mỹ phẩm để liên kết với các ion kim loại nặng như calci, magiê và sắt, ngăn chặn chúng gây oxy hóa và làm mất hiệu quả của sản phẩm. Thành phần này giúp ổn định và bảo quản các công thức mỹ phẩm, đặc biệt là những sản phẩm chứa vitamin C, peptide hoặc các hoạt chất dễ bị oxy hóa. TEA-EDTA có độ an toàn cao khi sử dụng ngoài da và thường được áp dụng ở nồng độ 0,05-0,5% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

Cấu trúc phân tử TEA-EDTA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H31N3O11

Khối lượng phân tử

441.43 g/mol

Tên IUPAC

2-[2-[bis(carboxymethyl)amino]ethyl-(carboxymethyl)amino]acetic acid;2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol

CAS

60544-70-9

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

TEA-EDTA là muối của axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA) được tạo thành từ triethanolamine. Đây là một chất t络合mạnh, có khả năng liên kết với các ion kim loại divalent (Ca2+, Mg2+, Fe2+) và trivalent (Fe3+), ngăn chặn các phản ứng oxy hóa không mong muốn trong các sản phẩm mỹ phẩm. TEA-EDTA được sử dụng rộng rãi trong các công thức chứa vitamin C, retinol, polyphenol và các peptide nhạy cảm với kim loại nặng. Thành phần này không có tác dụng trực tiếp trên da mà chỉ giữ gìn chất lượng sản phẩm trong suốt vòng đời bảo quản.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ các hoạt chất dễ bị oxy hóa khỏi suy giảm hiệu quả
  • Tăng độ ổn định của công thức mỹ phẩm và kéo dài thời gian lưu trữ
  • Cải thiện độ trong suốt và tính đồng nhất của sản phẩm
  • Ngăn chặn tình trạng đục và dị màu của công thức do các ion kim loại
  • Hỗ trợ hiệu suất của các chất bảo quản khác

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao (>0,5%) có thể gây kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm
  • Có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da nếu sử dụng quá lâu dài ở nồng độ cao
  • Không phù hợp với các sản phẩm chứa canxi hoặc magiê nếu không điều chỉnh lại công thức

Cơ chế hoạt động

TEA-EDTA hoạt động bằng cách liên kết các ion kim loại tự do thành các phức chất ổn định, ngăn chặn chúng tham gia vào các phản ứng catalytic oxy hóa. Các ion kim loại như sắt và đồng có thể tạo ra gốc tự do thông qua phản ứng Fenton, làm hư hại các thành phần có hiệu lực và tạo ra mùi tanh. Bằng cách 'khóa' các ion này, TEA-EDTA bảo vệ công thức từ sự suy giảm hiệu quả, duy trì độ ổn định màu sắc, mùi hương và hiệu lực hoạt chất. Trên da, TEA-EDTA không bị hấp thụ sâu mà chỉ ở lớp ngoài, không gây tác dụng sinh lý đáng kể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy EDTA và các muối của nó (bao gồm TEA-EDTA) có hiệu quả cao trong việc bảo vệ ổn định công thức mỹ phẩm. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology đã chứng minh rằng sử dụng TEA-EDTA ở nồng độ 0,1% giúp duy trì hiệu quả của vitamin C trong vòng 12 tháng so với công thức không có chất t络合(suy giảm >50%). Liên minh Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá EDTA và các muối của nó là an toàn cho sử dụng ngoài da ở nồng độ ≤0,5%, không gây kích ứng da đáng kể hay thấm qua da ở mức độ nhập hệ thống.

Cách TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,05-0,5% (khuyến nghị 0,1-0,3% cho hầu hết công thức)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn vì không phải thành phần tác dụng trên da

Kết hợp tốt với

EDTAPentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)EWG 2

So sánh với thành phần khác

TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)vsSodium EDTA

Sodium EDTA là hình thức EDTA điều chỉnh pH khác, có khả năng t络合tương tự nhưng không chứa triethanolamine. TEA-EDTA có pH cao hơn (5.5-7.5) nên ít kích ứng da hơn Sodium EDTA ở nồng độ tương đương.

TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)vsCitric Acid

Cả hai đều có tác dụng t络合nhưng citric acid là chất chelating yếu hơn và chủ yếu điều chỉnh pH. TEA-EDTA mạnh hơn trong việc bảo vệ ổn định công thức, đặc biệt với vitamin C.

TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)vsDTPA (Diethylenetriaminepentaacetic acid)

DTPA là một chất chelating mạnh hơn TEA-EDTA nhưng ít được sử dụng trong mỹ phẩm do chi phí cao hơn và độ kích ứng tiềm ẩn lớn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Paula's ChoiceCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEU Regulation 1223/2009INCIDecoder
  • EDTA and its salts in cosmetics - Safety Assessment— European Commission
  • Chelating agents in personal care formulations— Personal Care Products Council
  • Tetrasodium EDTA and related compounds - Cosmetic Safety Database— Paula's Choice Research
  • Ingredient Stability: Role of Chelating Agents— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 60544-70-9 · EC: 262-286-5 · PubChem: 6453998

Bạn có biết?

EDTA được phát miễn lần đầu tiên vào năm 1935 bởi Ferdinand Münz ở Đức, và từ đó đã trở thành một trong những chất t络合phổ biến nhất trong hóa học công nghiệp, từ mỹ phẩm đến thực phẩm.

TEA-EDTA được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc vết thương, các công thức điều trị kim loại nặng, và thậm chí trong các ứng dụng nông nghiệp để tăng khả năng hấp thu dưỡng chất.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE