TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA) vs EDTA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H31N3O11

Khối lượng phân tử

441.43 g/mol

CAS

60544-70-9

CAS

60-00-4

TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)

TEA-EDTA

EDTA
Tên tiếng ViệtTEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)EDTA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Bảo vệ các hoạt chất dễ bị oxy hóa khỏi suy giảm hiệu quả
  • Tăng độ ổn định của công thức mỹ phẩm và kéo dài thời gian lưu trữ
  • Cải thiện độ trong suốt và tính đồng nhất của sản phẩm
  • Ngăn chặn tình trạng đục và dị màu của công thức do các ion kim loại
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>0,5%) có thể gây kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm
  • Có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da nếu sử dụng quá lâu dài ở nồng độ cao
  • Không phù hợp với các sản phẩm chứa canxi hoặc magiê nếu không điều chỉnh lại công thức
An toàn

Nhận xét

Sodium EDTA là hình thức EDTA điều chỉnh pH khác, có khả năng t络合tương tự nhưng không chứa triethanolamine. TEA-EDTA có pH cao hơn (5.5-7.5) nên ít kích ứng da hơn Sodium EDTA ở nồng độ tương đương.