Triethanolamine Hydroiodide vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H16INO3

Khối lượng phân tử

277.10 g/mol

CAS

7601-53-8

CAS

106-69-4

Triethanolamine Hydroiodide

TEA-HYDROIODIDE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtTriethanolamine HydroiodideHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH công thức, giảm tính kích ứng của các hoạt chất mạnh
  • Cải thiện độ ẩm và tính thẩm thấu của các thành phần khác
  • Tăng cảm giác mềm mại và mịn màng trên da
  • Giúp ổn định công thức nước và tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Iodide có thể khiến một số người dị ứng hoặc gây mụn
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt; nếu xảy ra cần rửa sạch ngay
An toàn