Laneth-5 Sulfate (muối TEA) vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
| Laneth-5 Sulfate (muối TEA) TEA-LANETH-5 SULFATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Laneth-5 Sulfate (muối TEA) | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là anionic surfactants, nhưng SLS mạnh hơn nhiều và có tính kích ứa cao hơn. TEA-Laneth-5 Sulfate mềm mỏng hơn và không làm khô da.