TEA-LANETH-5 SULFATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ được tạo từ lanolin alcohols đã qua xử lý ethoxylation và sulfation. Thành phần này vừa có tính làm sạch vừa giữ ẩm, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và sữa tắm hiện đại. TEA (triethanolamine) được dùng làm chất trung hòa để cân bằng pH của công thức.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
TEA-Laneth-5 Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion nhẹ (anionic surfactant) được tạo ra từ lanolin alcohols thông qua quá trình ethoxylation và sulfation. Thành phần này kết hợp đặc tính làm sạch hiệu quả với khả năng giữ ẩm, nhờ vào nguồn gốc từ lanolin. TEA (triethanolamine) đóng vai trò là chất trung hòa, giúp ổn định pH công thức và đảm bảo độ ổn định của hỗn hợp. So với các surfactant mạnh hơn như Sodium Lauryl Sulfate, TEA-Laneth-5 Sulfate mềm mỏng hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và sữa rửa mặt dành cho da yếu. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm làm sạch cao cấp, mặt nạ rửa sạch, và các công thức vệ sinh cá nhân.
Cấu trúc phân tử của TEA-Laneth-5 Sulfate chứa một đầu hydrophilic (ưa nước) mạnh và một đuôi lipophilic (ưa dầu) từ lanolin. Khi được pha với nước, các phân tử này tự sắp xếp thành các cụm nhỏ (micelles) bao quanh các hạt bẩn và dầu, giúp chúng dễ dàng được rửa sạch. Thành phần lanolin alcohols còn giúp bôi trơn bề mặt da, giảm thiểu cảm giác căng da sau khi rửa. Trong các công thức nhũ tương, TEA-Laneth-5 Sulfate hoạt động như một emulsifier, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước lại với nhau, tạo ra một kết cấu ổn định và dễ chịu trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu menunjukkan rằng các surfactant ethoxylated như Laneth-5 Sulfate có độ kích ứa thấp hơn so với sulfate truyền thống. Một tờ báo cáo từ IJDVL (Indian Journal of Dermatology, Venereology and Leprology) đã so sánh độ kích ứa của các loại surfactant khác nhau và phát hiện ra rằng các compound ethoxylated có tính làm sạch hiệu quả mà vẫn duy trì độ an toàn cho da. Tuy nhiên, tại nồng độ cao hoặc với thời gian tiếp xúc lâu, nó vẫn có khả năng phá vỡ hàng rào bảo vệ da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm làm sạch. Nồng độ chính xác tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục tiêu làm sạch mong muốn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong sữa rửa mặt hoặc dầu gội. Nên rửa sạch kỹ lưỡng sau mỗi lần sử dụng.
Công dụng:
Cả hai đều là anionic surfactants, nhưng SLS mạnh hơn nhiều và có tính kích ứa cao hơn. TEA-Laneth-5 Sulfate mềm mỏng hơn và không làm khô da.
Cả hai đều là surfactants nhẹ, nhưng Cocamidopropyl Betaine là surfactant amphoteric. TEA-Laneth-5 có tính giữ ẩm tốt hơn nhờ lanolin.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE