TEA-Lauryl Ether (Laureth Ether TEA) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1733-93-3

CAS

112-47-0

TEA-Lauryl Ether (Laureth Ether TEA)

TEA-LAURYL ETHER

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtTEA-Lauryl Ether (Laureth Ether TEA)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện trên tóc và bề mặt da
  • Cải thiện khả năng chải xỏ và mềm mại của tóc
  • Tạo cảm giác mượt mà, nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm nhẹ
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • TEA có thể phản ứng với các chất bảo quản tạo nitrosamine (ít gặp trong công thức hiện đại)
  • Có thể gây bết dính nếu sử dụng dư thừa
An toàn