Terpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24O2

Khối lượng phân tử

224.34 g/mol

CAS

7774-65-4

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Terpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate)

TERPINYL ISOBUTYRATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtTerpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương liệu tự nhiên, tạo mùi hương dễ chịu và lâu dài
  • Tăng cường sự lan tỏa của hương liệu trong sản phẩm
  • Giúp cân bằng thành phần hương và cải thiện kỹ thuật tính toán hương liệu
  • Tạo cảm giác sảng khoái và tươi mát trên da khi sử dụng
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa được pha loãng, có thể gây tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng