Tetraacetoxychalcone vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C23H20O9
Khối lượng phân tử
440.4 g/mol
CAS
42385-90-0
CAS
98-92-0
| Tetraacetoxychalcone TETRAACETOXYCHALCONE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tetraacetoxychalcone | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide giúp kiểm soát dầu, giảm mụn và cải thiện hàng rào da, còn tetraacetoxychalcone tập trung vào chống oxy hóa và chống lão hóa.