Tetradecene (1-Tetradecene) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H28

Khối lượng phân tử

196.37 g/mol

CAS

1120-36-1

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Tetradecene (1-Tetradecene)

TETRADECENE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtTetradecene (1-Tetradecene)Dimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ trơn và mịn của làn da
  • Giảm độ nhớt của công thức và tạo độ ẩm
  • Hòa tan các thành phần khó hòa tan khác
  • Tăng cảm giác thoải mái khi sử dụng sản phẩm
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông với nồng độ cao ở da nhạy cảm
  • Người da dễ mụn nên cân nhắc nồng độ sử dụng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những trường hợp da vô cùng nhạy cảm
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là chất làm mềm da và điều chỉnh độ nhớt, nhưng dimethicone là silicone trong khi tetradecene là hydrocarbon. Dimethicone thường tạo cảm giác mịn hơn nhưng có thể tắc lỗ chân lông ở một số người; tetradecene nhẹ hơn và dễ hòa tan hơn