TETRADECENE
Tetradecene là một hydrocarbon không bão hòa được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như một chất làm mềm da và chất điều chỉnh độ nhớt. Thành phần này có nguồn gốc từ dầu khoáng hoặc tổng hợp, giúp cải thiện độ trơn và cảm giác khi sử dụng. Nó hòa tan tốt với các chất khác và không để lại cảm giác bóng dầu quá mức trên da. Tetradecene đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng và nước hoa để tối ưu hóa kết cấu.
Công thức phân tử
C14H28
Khối lượng phân tử
196.37 g/mol
Tên IUPAC
tetradec-1-ene
CAS
1120-36-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Tetradecene được phê duyệt sử dụng trong
Tetradecene (1-Tetradecene) là một hydrocarbon không bão hòa được tạo ra từ dầu khoáng hoặc tổng hợp hóa học. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất làm mềm da (emollient), chất điều chỉnh độ nhớt, và dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các công thức chống nắng, kem dưỡng da, và phấn nước vì khả năng tạo độ mịn mà không để lại cảm giác dầu quá mức. Tetradecene được ưa chuộng vì tính chất độc lập lẫn nhau cao, cho phép kết hợp linh hoạt với các chất khác trong công thức. Nó có khối lượng phân tử nhỏ đủ để thấm vào da nhưng không bay hơi nhanh như các alkane ngắn hơn. Đây là một trong những chất thường được sử dụng để thay thế silicone trong các sản phẩm tự nhiên hoặc không chứa silicone.
Tetradecene hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ nước và chất ẩm không bay hơi quá nhanh. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa hợp tốt với các chất béo tự nhiên của da (sebum), giúp cải thiện sự hấp thụ và lan tỏa của các thành phần hoạt tính khác. Trong các công thức, nó giảm độ nhớt và tạo độ trơn tượt, giúp sản phẩm dễ bôi hơn và cảm giác nhẹ hơn trên da. Nhờ đặc tính dung môi, tetradecene giúp hòa tan các chất khó tan trong nước như các extract thảo dược, tinh dầu hoặc các vitamin liposoluble. Điều này cho phép các công thức chứa một lượng lớn các thành phần hoạt tính mà không cần dùng đến quá nhiều emulsifier.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá tetradecene như một thành phần an toàn với rủi ro kích ứction tối thiểu. Độ purity và nguồn gốc của tetradecene ảnh hưởng đến tính an toàn của nó; tetradecene tinh khiết từ các nhà sản xuất uy tín thường có độ an toàn cao hơn. Nghiên cứu cho thấy tetradecene có hệ số comedogenic thấp (2/5) và ít gây kích ứng hơn một số loại alkane khác. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy nó không gây tổn hại lên chức năng rào cản da và không ảnh hưởng lên độ pH của da bình thường.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 1-5% trong công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn. Trong chống nắng: 2-4%, trong kem: 2-5%, trong serum: 1-3%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không có rủi ro; không có hạn chế tần suất sử dụng
Công dụng:
Cả hai đều là chất làm mềm da và điều chỉnh độ nhớt, nhưng dimethicone là silicone trong khi tetradecene là hydrocarbon. Dimethicone thường tạo cảm giác mịn hơn nhưng có thể tắc lỗ chân lông ở một số người; tetradecene nhẹ hơn và dễ hòa tan hơn
Squalane là chất làm mềm da tự nhiên từ sebum, trong khi tetradecene là hydrocarbon tổng hợp. Squalane hòa tan tốt với da và có lợi ích chống oxy hóa; tetradecene là dung môi tốt hơn và chi phí thấp hơn
Cả hai là emollient nhưng cetyl alcohol là một cồn béo trong khi tetradecene là hydrocarbon. Cetyl alcohol giúp tăng độ dày của công thức; tetradecene không ảnh hưởng đến độ dày nhưng giúp độ trơn tốt hơn
CAS: 1120-36-1 · EC: 214-306-9 · PubChem: 14260
Bạn có biết?
Tetradecene được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm công nghiệp khác như chất bôi trơn và dầu cơ khí nhẹ
Tên '1-Tetradecene' đến từ cấu trúc hóa học của nó - nó có 14 nguyên tử carbon (tetra-deca) với một liên kết đôi ở vị trí thứ nhất (-ene), tạo nên tính chất không bão hòa độc đáo của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER