Ascorbate lipo tan (Ascorbyl Tetrahexyldecanoate) vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C70H128O10

Khối lượng phân tử

1129.8 g/mol

CAS

183476-82-6; 1445760-15-5

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Ascorbate lipo tan (Ascorbyl Tetrahexyldecanoate)

TETRAHEXYLDECYL ASCORBATE

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng ViệtAscorbate lipo tan (Ascorbyl Tetrahexyldecanoate)Vitamin E (Tocopherol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Thúc đẩy tổng hợp collagen, giúp da đàn hồi và căng mọng
  • Làm sáng da, giảm sẹo rỗ và đồi mồi
  • Ổn định hơn vitamin C l-ascorbic, không dễ bị oxy hóa
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm