TETRAHEXYLDECYL ASCORBATE
Đây là dạng ester dầu của vitamin C, được tạo thành từ ascorbic acid và các chuỗi hydrocarbon dài. Thành phần này tan trong dầu nên dễ xuyên thấu vào lớp lipid của da, mang lại hiệu quả chống oxy hóa mạnh mẽ hơn vitamin C thường. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì tính ổn định vượt trội và khả năng kích thích collagen tốt.
Công thức phân tử
C70H128O10
Khối lượng phân tử
1129.8 g/mol
Tên IUPAC
[(2S)-2-[(2R)-3,4-bis(2-hexyldecanoyloxy)-5-oxo-2H-furan-2-yl]-2-(2-hexyldecanoyloxy)ethyl] 2-hexyldecanoate
CAS
183476-82-6; 1445760-15-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm c
Tetrahexyldecyl Ascorbate là một dẫn xuất fat-soluble của vitamin C, hay còn gọi là ascorbyl tetrahexyldecanoate. Nó được tạo ra bằng cách liên kết ascorbic acid với các chuỗi hydrocarbon dài, giúp cải thiện độ ổn định và khả năng thấm của vitamin C. Khác với L-ascorbic acid (vitamin C thô), dạng này không dễ bị oxy hóa và không cần pH thấp để hoạt động hiệu quả. Do đó, nó phù hợp hơn cho các công thức mỹ phẩm thương mại. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm serum, tinh chất dưỡng da cao cấp, và các dòng sản phẩm chống lão hóa.
Tetrahexyldecyl Ascorbate hoạt động thông qua ba cơ chế chính. Thứ nhất, các enzyme trong da (esterase) phân hủy ester thành ascorbic acid hoạt động, từ đó cung cấp hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Thứ hai, chuỗi hydrocarbon dài tăng độ tan trong dầu, cho phép thành phần này dễ dàng xuyên qua hàng rào lipid stratum corneum và tích tụ trong các tế bào da. Thứ ba, nó kích thích fibroblasts (tế bào tạo collagen) thông qua tín hiệu sinh học, từ đó tăng cường tổng hợp collagen và elastin, giúp da phục hồi, trẻ hóa và giảm nếp nhăn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các dẫn xuất vitamin C tan dầu như tetrahexyldecyl ascorbate có khả năng xuyên thấu da tốt hơn L-ascorbic acid. Một nghiên cứu trên tạp chí Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy serum chứa tetrahexyldecyl ascorbate làm sáng da và giảm đốm nâu sau 12 tuần sử dụng liên tục. Ngoài ra, các công bố từ các phòng thí nghiệm độc lập cho thấy rằng tetrahexyldecyl ascorbate ổn định hơn 40 lần so với L-ascorbic acid khi để ở nhiệt độ phòng, giúp kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 5-20% trong các sản phẩm, tùy theo công thức và mục đích (serum 10-20%, kem 5-10%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng 1-2 lần mỗi ngày, có thể dùng liên tục mà không bị kháng
Công dụng:
L-ascorbic acid là dạng vitamin C nguyên chất, mạnh mẽ nhưng dễ oxy hóa, cần pH thấp (2.5-3.5) để hoạt động. Tetrahexyldecyl ascorbate ổn định hơn 40 lần, không cần pH thấp, dễ dàng được cơ thể hấp thụ hơn.
Cả hai đều là dẫn xuất vitamin C ổn định, nhưng magnesium ascorbyl phosphate tan trong nước, trong khi tetrahexyldecyl ascorbate tan trong dầu. Điều này làm cho tetrahexyldecyl ascorbate xuyên thấu da tốt hơn và tích lũy hơn.
Sodium ascorbyl phosphate là dạng tan nước, ổn định tuyệt đối nhưng hiệu quả thấp hơn. Tetrahexyldecyl ascorbate cân bằng tốt hơn giữa hiệu quả và độ ổn định.
CAS: 183476-82-6; 1445760-15-5 · PubChem: 10260680
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE