Tetrahydrofurfuryl Methacrylate (THFM) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H14O3

Khối lượng phân tử

170.21 g/mol

CAS

2455-24-5

CAS

38661-72-2

Tetrahydrofurfuryl Methacrylate (THFM)

TETRAHYDROFURFURYL METHACRYLATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtTetrahydrofurfuryl Methacrylate (THFM)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da, giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ bền và khả năng chống nước của các sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông, thích hợp cho các loại da
  • Giúp sản phẩm có độ bám dính tốt và không dễ bong tróc
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên tiếp xúc với mắt, rửa sạch nếu dính vào
  • Có thể cảm thấy bít tắc nếu không rửa sạch hoàn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định