Tetrahydronaphthalene-1-ethanol (Tinh chất naphtalene hydro) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H16O

Khối lượng phân tử

176.25 g/mol

CAS

68480-12-6

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Tetrahydronaphthalene-1-ethanol (Tinh chất naphtalene hydro)

TETRAHYDRONAPHTHALENE-1-ETHANOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTetrahydronaphthalene-1-ethanol (Tinh chất naphtalene hydro)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tăng độ bền vững và sự cố định của hương liệu
  • Tạo mùi thơm ấm áp, sâu lắng với ghi chú gỗ tự nhiên
  • Giúp giảm bốc hơi nhanh chóng của các hợp chất thơm nhẹ
  • Cải thiện hương mũi và độ sâu của công thức nước hoa
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, nhất là ở da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy có liên quan đến PAH, yêu cầu theo dõi an toàn lâu dài
  • Có thể gây dị ứng hương liệu ở những người nhạy cảm với các thành phần hương nhân tạo
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ